
Hiện tại, NMN NAD 18000 không có chống chỉ định tuyệt đối nào được xác định rõ ràng ngoài trường hợp quá mẫn cảm với NMN NAD 18000 hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức. Những người có tiền sử dị ứng với NMN NAD 18000 hoặc các thành phần của chế phẩm phải tránh liệu pháp này. Vì NMN NAD 18000 là một dạng hợp chất liên quan đến vitamin B3, nên phản ứng dị ứng thực sự rất hiếm gặp; tuy nhiên, bất kỳ phản ứng bất lợi nào trước đây với các sản phẩm NMN NAD 18000 đều là lý do không nên sử dụng NMN NAD 18000. Hiện tại không có chống chỉ định nào khác được báo cáo chính thức cụ thể đối với NMN NAD 18000 , nhưng việc thiếu các chống chỉ định được ghi nhận phần lớn phản ánh các nghiên cứu lâm sàng còn hạn chế; điều này không đảm bảo rằng liệu pháp NMN NAD 18000 phù hợp với tất cả mọi người⁷. Do đó, các bác sĩ cần đánh giá tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân trước khi khuyến nghị NMN NAD 18000 và cần thận trọng trong một số trường hợp nhất định ngay cả khi không có nhãn chống chỉ định chính thức.
Trên thực tế, các nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể khuyên NMN NAD 18000 ở những bệnh nhân có bệnh lý nền nghiêm trọng như một biện pháp phòng ngừa. Ví dụ, những người bị suy gan hoặc suy thận nặng, bệnh tim không ổn định hoặc các bệnh hệ thống nghiêm trọng khác thường được xem xét cẩn thận nếu cân nhắc liệu pháp NMN NAD 18000 . Quá trình chuyển hóa và đào thải NMN NAD 18000 (và các sản phẩm phụ của nó) có thể bị thay đổi trong trường hợp suy gan hoặc suy thận nặng, và liều cao NMN NAD 18000 về mặt lý thuyết có thể ảnh hưởng đến động lực tim mạch, vì vậy các bác sĩ thường tránh hoặc giám sát chặt chẽ việc sử dụng NMN NAD 18000 trong những trường hợp như vậy. Tương tự, những người đang mắc bệnh ung thư thường được khuyên NMN NAD 18000 hỗ trợ các con đường năng lượng cơ bản trong tất cả các tế bào, bao gồm cả tế bào ung thư, làm dấy lên lo ngại rằng việc tăng cường NMN NAD 18000 một cách nhân tạo có thể thúc đẩy sự phát triển của khối u ác tính hoặc cản trở một số phương pháp điều trị ung thư. Mặc dù mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa việc bổ sung NMN NAD 18000 và sự tiến triển của ung thư chưa được chứng minh, các chuyên gia khuyến cáo rằng bệnh nhân đang mắc bệnh ung thư hoặc có tiền sử ung thư chỉ nên xem xét liệu pháp NMN NAD 18000 khi được bác sĩ ung thư cho phép.[9] Tóm lại, mặc dù NMM NAD 18000 là một liệu pháp chuyển hóa có thể áp dụng rộng rãi, nhưng không nên sử dụng cho bất kỳ ai bị dị ứng với nó, và nói chung nên tránh sử dụng ở phụ nữ mang thai, bệnh nhân ung thư hoặc những người mắc các bệnh mãn tính nghiêm trọng, trừ khi có lý do y tế thuyết phục. Tất cả các ứng viên cho liệu pháp NMN NAD 18000 nên được sàng lọc bởi một nhà cung cấp đủ điều kiện để đảm bảo không có chống chỉ định hoặc lo ngại về an toàn riêng biệt.
Trên thực tế, các nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể khuyên NMN NAD 18000 ở những bệnh nhân có bệnh lý nền nghiêm trọng như một biện pháp phòng ngừa. Ví dụ, những người bị suy gan hoặc suy thận nặng, bệnh tim không ổn định hoặc các bệnh hệ thống nghiêm trọng khác thường được xem xét cẩn thận nếu cân nhắc liệu pháp NMN NAD 18000 . Quá trình chuyển hóa và đào thải NMN NAD 18000 (và các sản phẩm phụ của nó) có thể bị thay đổi trong trường hợp suy gan hoặc suy thận nặng, và liều cao NMN NAD 18000 về mặt lý thuyết có thể ảnh hưởng đến động lực tim mạch, vì vậy các bác sĩ thường tránh hoặc giám sát chặt chẽ việc sử dụng NMN NAD 18000 trong những trường hợp như vậy. Tương tự, những người đang mắc bệnh ung thư thường được khuyên NMN NAD 18000 hỗ trợ các con đường năng lượng cơ bản trong tất cả các tế bào, bao gồm cả tế bào ung thư, làm dấy lên lo ngại rằng việc tăng cường NMN NAD 18000 một cách nhân tạo có thể thúc đẩy sự phát triển của khối u ác tính hoặc cản trở một số phương pháp điều trị ung thư. Mặc dù mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa việc bổ sung NMN NAD 18000 và sự tiến triển của ung thư chưa được chứng minh, các chuyên gia khuyến cáo rằng bệnh nhân đang mắc bệnh ung thư hoặc có tiền sử ung thư chỉ nên xem xét liệu pháp NMN NAD 18000 khi được bác sĩ ung thư cho phép.[9] Tóm lại, mặc dù NMM NAD 18000 là một liệu pháp chuyển hóa có thể áp dụng rộng rãi, nhưng không nên sử dụng cho bất kỳ ai bị dị ứng với nó, và nói chung nên tránh sử dụng ở phụ nữ mang thai, bệnh nhân ung thư hoặc những người mắc các bệnh mãn tính nghiêm trọng, trừ khi có lý do y tế thuyết phục. Tất cả các ứng viên cho liệu pháp NMN NAD 18000 nên được sàng lọc bởi một nhà cung cấp đủ điều kiện để đảm bảo không có chống chỉ định hoặc lo ngại về an toàn riêng biệt.
